Bỏ qua, tới nội dung

人士

rén shìㄖㄣˊ ㄕˋ

Phồn thể: 人士

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

person; figure; public figure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

SĨ · 3 nét