Bỏ qua, tới nội dung

人品

rén pǐnㄖㄣˊ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 人品

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

moral standing; moral quality; character; personality; appearance; looks (colloquial); bearing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm