Bỏ qua, tới nội dung

人为

rén wéiㄖㄣˊ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 人為

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)

artificial; man-made; having human cause or origin; human attempt or effort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)