Bỏ qua, tới nội dung

产物

chǎn wùㄔㄢˇ ㄨˋ

Phồn thể: 產物

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

product; result (of)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản

VẬT · 8 nét