Bỏ qua, tới nội dung

遗产

yí chǎnㄧˊ ㄔㄢˇ

Phồn thể: 遺產

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

heritage; legacy; inheritance; bequest

Lượng từ đi kèm: 笔

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DI · 12 nét

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản