产地
chǎn dìㄔㄢˇ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 產地
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
source (of a product); place of origin; manufacturing location
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
Từ liên quan
- 产生 chǎn shēng — sinh ra, nảy sinh, xuất hiện, tạo ra
- 产品 chǎn pǐn — sản phẩm
- 生产 shēng chǎn — sản xuất; sinh (con)
- 财产 cái chǎn — tài sản, của cải
- 破产 pò chǎn — phá sản; tan vỡ (kế hoạch)
- 资产 zī chǎn — property; assets
- 产业 chǎn yè — ngành, ngành công nghiệp; tài sản, cơ nghiệp
- 遗产 yí chǎn — heritage; legacy; inheritance; bequest