Bỏ qua, tới nội dung

产值

chǎn zhíㄔㄢˇ ㄓˊ

Phồn thể: 產值

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

value of output; output value

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản

TRỊ · 10 nét

đáng giá, trị giá; giá trị; đúng vào, trực (ca)