Bỏ qua, tới nội dung

交错

jiāo cuò

Phồn thể: 交錯

TOCFL 5

Nghĩa

to crisscross; to intertwine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi