交流
jiāo liúㄐㄧㄠ ㄌㄧㄡˊ
Hán Việt: GIAO LƯU
Phồn thể: 交流
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh động từ, động từ)
giao lưu, trao đổi; giao tiếp
Ví dụ
我喜欢和中国朋友交流。
wǒ xǐ huan hé zhōng guó péng you jiāo liú.
Tôi thích giao lưu với bạn bè người Trung Quốc.
两国之间的文化交流越来越多。
liǎng guó zhī jiān de wén huà jiāo liú yuè lái yuè duō.
Giao lưu văn hóa giữa hai nước ngày càng nhiều.
开会时大家交流了一下经验。
kāi huì shí dà jiā jiāo liú le yí xià jīng yàn.
Khi họp mọi người đã trao đổi kinh nghiệm với nhau.
Từ hay nhầm
- 交际 — 交流 là trao đổi thông tin, ý kiến, văn hóa; 交际 là giao tế, quan hệ xã giao.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền
Từ liên quan
- 交 jiāo — nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 交换 jiāo huàn — trao đổi, đổi cho nhau
- 外交 wài jiāo — ngoại giao
- 打交道 dǎ jiāo dào — tiếp xúc; giao thiệp; làm việc với
- 交际 jiāo jì — giao tiếp, giao tế, xã giao
- 交易 jiāo yì — giao dịch, mua bán
- 成交 chéng jiāo — to complete a contract; to reach a deal