Bỏ qua, tới nội dung

交锋

jiāo fēngㄐㄧㄠ ㄈㄥ

Phồn thể: 交鋒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to cross swords; to have a confrontation (with sb)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

12 nét