交谈
jiāo tánㄐㄧㄠ ㄊㄢˊ
Phồn thể: 交談
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to discuss; to converse; chat; discussion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
ĐÀM · 10 nét
nói chuyện, bàn bạc, trao đổi; họ Đàm
Từ liên quan
- 交 jiāo — nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 交流 jiāo liú — giao lưu, trao đổi; giao tiếp
- 交换 jiāo huàn — trao đổi, đổi cho nhau
- 外交 wài jiāo — ngoại giao
- 打交道 dǎ jiāo dào — tiếp xúc; giao thiệp; làm việc với
- 交际 jiāo jì — giao tiếp, giao tế, xã giao
- 交易 jiāo yì — giao dịch, mua bán