Bỏ qua, tới nội dung

交涉

jiāo shèㄐㄧㄠ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 交涉

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to negotiate (with); to have dealings (with)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

10 nét