Bỏ qua, tới nội dung

交替

jiāo tìㄐㄧㄠ ㄊㄧˋ

Phồn thể: 交替

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, phó từ, danh động từ)

to replace; alternately; in turn

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

THẾ · 12 nét

thay; thay thế; thay cho; giúp; vì (ai)