交接
jiāo jiēㄐㄧㄠ ㄐㄧㄝ
Phồn thể: 交接
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
(of two things) to come into contact; to meet; to hand over to; to take over from; to associate with; to have friendly relations with; to have sexual intercourse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
TIẾP · 11 nét
đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
Từ liên quan
- 交 jiāo — nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 交流 jiāo liú — giao lưu, trao đổi; giao tiếp
- 交换 jiāo huàn — trao đổi, đổi cho nhau
- 外交 wài jiāo — ngoại giao
- 打交道 dǎ jiāo dào — tiếp xúc; giao thiệp; làm việc với
- 交际 jiāo jì — giao tiếp, giao tế, xã giao
- 交易 jiāo yì — giao dịch, mua bán