Bỏ qua, tới nội dung

交情

jiāo qingㄐㄧㄠ ㄑㄧㄥ˙

Phồn thể: 交情

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

friendship; friendly relations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

TÌNH · 11 nét