Bỏ qua, tới nội dung

交叉

jiāo chāㄐㄧㄠ ㄔㄚ

Phồn thể: 交叉

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ, phó từ)

to cross; to intersect; to overlap

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

XOA · 3 nét