交叉
jiāo chāㄐㄧㄠ ㄔㄚ
Phồn thể: 交叉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ, phó từ)
to cross; to intersect; to overlap
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
XOA · 3 nét
Từ liên quan
- 交 jiāo — nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 交流 jiāo liú — giao lưu, trao đổi; giao tiếp
- 交换 jiāo huàn — trao đổi, đổi cho nhau
- 外交 wài jiāo — ngoại giao
- 打交道 dǎ jiāo dào — tiếp xúc; giao thiệp; làm việc với
- 交际 jiāo jì — giao tiếp, giao tế, xã giao
- 交易 jiāo yì — giao dịch, mua bán