交代
jiāo dàiㄐㄧㄠ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 交代
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to transfer (duties to sb else); to give instructions; to tell (sb to do sth); to explain; to give an account; to brief; to confess; to account for oneself; (jocular) to come to a bad end
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
Từ liên quan
- 交 jiāo — nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 交流 jiāo liú — giao lưu, trao đổi; giao tiếp
- 交换 jiāo huàn — trao đổi, đổi cho nhau
- 外交 wài jiāo — ngoại giao
- 打交道 dǎ jiāo dào — tiếp xúc; giao thiệp; làm việc với
- 交际 jiāo jì — giao tiếp, giao tế, xã giao
- 交易 jiāo yì — giao dịch, mua bán