Bỏ qua, tới nội dung

交代

jiāo dàiㄐㄧㄠ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 交代

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to transfer (duties to sb else); to give instructions; to tell (sb to do sth); to explain; to give an account; to brief; to confess; to account for oneself; (jocular) to come to a bad end

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại