Bỏ qua, tới nội dung

交付

jiāo fùㄐㄧㄠ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 交付

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to hand over; to deliver

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

PHÓ · 5 nét

trả (tiền), thanh toán; giao, giao phó; lượng từ: bộ, đôi (= 副); họ Phó