事项
shì xiàngㄕˋ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 事項
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
matter; item
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
HẠNG · 9 nét
lượng từ: hạng mục, điều, khoản (công việc, nhiệm vụ, quy định, môn thi đấu); họ Hạng