事迹
shì jìㄕˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 事跡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
deed; past achievement; important event of the past
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
TÍCH · 9 nét
shì jìㄕˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 事跡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
deed; past achievement; important event of the past
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
TÍCH · 9 nét