事态
shì tàiㄕˋ ㄊㄞˋ
Phồn thể: 事態
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
situation; existing state of affairs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
THÁI · 8 nét
shì tàiㄕˋ ㄊㄞˋ
Phồn thể: 事態
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
situation; existing state of affairs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
THÁI · 8 nét