事后
shì hòuㄕˋ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 事後
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
after the event; in hindsight; in retrospect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)