书面
shū miànㄕㄨ ㄇㄧㄢˋ
Phồn thể: 書面
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt, phó từ, danh từ)
in writing; written
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯ · 4 nét
sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
Từ liên quan
- 书 Shū — sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)
- 图书馆 tú shū guǎn — thư viện
- 秘书 mì shū — thư ký
- 书架 shū jià — giá sách, kệ sách
- 证书 zhèng shū — giấy chứng nhận, chứng chỉ, bằng
- 书籍 shū jí — books; works
- 书记 shū ji — secretary (chief official of a branch of a socialist or communist party); clerk; scribe
- 书法 shū fǎ — thư pháp; nét chữ