Bỏ qua, tới nội dung

书籍

shū jíㄕㄨ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 書籍

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

books; works

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯ · 4 nét

sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)

TỊCH · 20 nét