Bỏ qua, tới nội dung

举重

jǔ zhòngㄐㄩˇ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 舉重

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to lift weights; weight-lifting (sports)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp