Bỏ qua, tới nội dung

举止

jǔ zhǐㄐㄩˇ ㄓˇ

Phồn thể: 舉止

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

bearing; manner; mien

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ