Bỏ qua, tới nội dung

主角

zhǔ juéㄓㄨˇ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 主角

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

leading role; lead; protagonist

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỦ · 5 nét

GIÁC · 7 nét

vai (diễn) (trong 角色, 主角); họ Giác