主管
zhǔ guǎnㄓㄨˇ ㄍㄨㄢˇ
Phồn thể: 主管
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh động từ, danh từ, động từ)
in charge; responsible for; person in charge; manager
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỦ · 5 nét
QUẢN · 14 nét
quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp