主演
zhǔ yǎnㄓㄨˇ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 主演
HSK 3.0 · 6
Nghĩa
to act the leading role (in a movie or a play); to star; lead actor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỦ · 5 nét
DIỄN · 14 nét
diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)