主流
zhǔ liúㄓㄨˇ ㄌㄧㄡˊ
Phồn thể: 主流
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
main stream (of a river); fig. the essential point; main viewpoint of a matter; mainstream (culture etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỦ · 5 nét
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền