主权
zhǔ quánㄓㄨˇ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 主權
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
sovereignty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỦ · 5 nét
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)
zhǔ quánㄓㄨˇ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 主權
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
sovereignty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHỦ · 5 nét
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)