主宰
zhǔ zǎiㄓㄨˇ ㄗㄞˇ
Phồn thể: 主宰
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to dominate; to rule; to dictate; master
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỦ · 5 nét
10 nét
zhǔ zǎiㄓㄨˇ ㄗㄞˇ
Phồn thể: 主宰
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to dominate; to rule; to dictate; master
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHỦ · 5 nét
10 nét