Bỏ qua, tới nội dung

主力

zhǔ lìㄓㄨˇ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 主力

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

main force; main strength of an army

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỦ · 5 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực