Bỏ qua, tới nội dung

中暑

zhòng shǔ

Phồn thể: 中暑

TOCFL 5

Nghĩa

to suffer heat exhaustion; sunstroke; heatstroke

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÚNG · 4 nét

giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung

THỬ · 12 nét