严肃
yán sùㄧㄢˊ ㄙㄨˋ
Hán Việt: NGHIÊM TÚC
Phồn thể: 嚴肅
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, động từ)
nghiêm nghị, nghiêm trang; nghiêm túc (vấn đề); xử lý nghiêm
Ví dụ
老师的表情很严肃。
lǎo shī de biǎo qíng hěn yán sù.
Nét mặt thầy giáo rất nghiêm nghị.
这是一个严肃的问题。
zhè shì yí gè yán sù de wèn tí.
Đây là một vấn đề nghiêm túc.
公司会严肃处理这件事。
gōng sī huì yán sù chǔ lǐ zhè jiàn shì.
Công ty sẽ xử lý nghiêm việc này.
Từ hay nhầm
- 认真 — "Làm việc nghiêm túc" trong tiếng Việt thường là 认真; 严肃 chủ yếu chỉ vẻ mặt, thái độ, không khí nghiêm trang hoặc vấn đề hệ trọng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIÊM · 7 nét
TÚC · 8 nét
Từ liên quan
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 严格 yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- 尊严 zūn yán — dignity; sanctity; honor; majesty
- 严厉 yán lì — severe; strict
- 严密 yán mì — strict; tight (organization, surveillance etc)
- 严峻 yán jùn — grim; severe; rigorous
- 庄严 zhuāng yán — solemn; dignified; stately
- 严禁 yán jìn — to strictly prohibit