Bỏ qua, tới nội dung

严肃

yán sùㄧㄢˊ ㄙㄨˋ

Hán Việt: NGHIÊM TÚC

Phồn thể: 嚴肅

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, động từ)

nghiêm nghị, nghiêm trang; nghiêm túc (vấn đề); xử lý nghiêm

Ví dụ

  • 老师的表情很严肃。

    lǎo shī de biǎo qíng hěn yán sù.

    Nét mặt thầy giáo rất nghiêm nghị.

  • 这是一个严肃的问题。

    zhè shì yí gè yán sù de wèn tí.

    Đây là một vấn đề nghiêm túc.

  • 公司会严肃处理这件事。

    gōng sī huì yán sù chǔ lǐ zhè jiàn shì.

    Công ty sẽ xử lý nghiêm việc này.

Từ hay nhầm

  • 认真 — "Làm việc nghiêm túc" trong tiếng Việt thường là 认真; 严肃 chủ yếu chỉ vẻ mặt, thái độ, không khí nghiêm trang hoặc vấn đề hệ trọng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHIÊM · 7 nét

TÚC · 8 nét