严厉
yán lìㄧㄢˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 嚴厲
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
severe; strict
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIÊM · 7 nét
LỆ · 5 nét
Từ liên quan
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 严格 yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- 严肃 yán sù — nghiêm nghị, nghiêm trang; nghiêm túc (vấn đề); xử lý nghiêm
- 尊严 zūn yán — dignity; sanctity; honor; majesty
- 严密 yán mì — strict; tight (organization, surveillance etc)
- 严峻 yán jùn — grim; severe; rigorous
- 庄严 zhuāng yán — solemn; dignified; stately
- 严禁 yán jìn — to strictly prohibit