Bỏ qua, tới nội dung

严厉

yán lìㄧㄢˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 嚴厲

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

severe; strict

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHIÊM · 7 nét

LỆ · 5 nét