Bỏ qua, tới nội dung

严密

yán mìㄧㄢˊ ㄇㄧˋ

Phồn thể: 嚴密

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

strict; tight (organization, surveillance etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHIÊM · 7 nét

MẬT · 11 nét