Bỏ qua, tới nội dung

严峻

yán jùnㄧㄢˊ ㄐㄩㄣˋ

Phồn thể: 嚴峻

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

grim; severe; rigorous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHIÊM · 7 nét

10 nét