严峻
yán jùnㄧㄢˊ ㄐㄩㄣˋ
Phồn thể: 嚴峻
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
grim; severe; rigorous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIÊM · 7 nét
10 nét
Từ liên quan
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 严格 yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- 严肃 yán sù — nghiêm nghị, nghiêm trang; nghiêm túc (vấn đề); xử lý nghiêm
- 尊严 zūn yán — dignity; sanctity; honor; majesty
- 严厉 yán lì — severe; strict
- 严密 yán mì — strict; tight (organization, surveillance etc)
- 庄严 zhuāng yán — solemn; dignified; stately
- 严禁 yán jìn — to strictly prohibit