Bỏ qua, tới nội dung

尊严

zūn yánㄗㄨㄣ ㄧㄢˊ

Phồn thể: 尊嚴

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

dignity; sanctity; honor; majesty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÔN · 12 nét

NGHIÊM · 7 nét