业绩
yè jìㄧㄝˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 業績
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
achievement; accomplishment; (in more recent usage) performance (of a business, employee etc); results
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIỆP · 5 nét
TÍCH · 11 nét
Từ liên quan
- 作业 zuò yè — bài tập (về nhà); công việc, thao tác (sản xuất)
- 专业 zhuān yè — chuyên ngành; chuyên nghiệp
- 职业 zhí yè — nghề nghiệp; chuyên nghiệp (thể thao…)
- 毕业 bì yè — tốt nghiệp, ra trường
- 商业 shāng yè — thương mại; kinh doanh; thương nghiệp
- 企业 qǐ yè — doanh nghiệp; công ty; xí nghiệp
- 行业 háng yè — ngành; ngành nghề; lĩnh vực kinh doanh
- 业务 yè wù — nghiệp vụ, chuyên môn; công việc kinh doanh, dịch vụ