Bỏ qua, tới nội dung

专业

zhuān yèㄓㄨㄢ ㄧㄝˋ

Hán Việt: CHUYÊN NGHIỆP

Phồn thể: 專業

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

chuyên ngành; chuyên nghiệp

Lượng từ đi kèm: 门、个

Ví dụ

  • 你在大学学什么专业?

    nǐ zài dà xué xué shén me zhuān yè?

    Bạn học chuyên ngành gì ở đại học?

  • 我的专业是国际贸易。

    wǒ de zhuān yè shì guó jì mào yì.

    Chuyên ngành của tôi là thương mại quốc tế.

  • 他们的服务很专业。

    tā men de fú wù hěn zhuān yè.

    Dịch vụ của họ rất chuyên nghiệp.

Từ hay nhầm

  • 职业 — Tiếng Việt nghề nghiệp là 职业; chuyên nghiệp hoặc chuyên ngành là 专业.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

NGHIỆP · 5 nét