Bỏ qua, tới nội dung

世界观

shì jiè guānㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 世界觀

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

worldview; world outlook; Weltanschauung

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẾ · 5 nét

GIỚI · 9 nét

QUAN · 6 nét