逝世
shì shìㄕˋ ㄕˋ
Phồn thể: 逝世
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to pass away; to die
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THẾ · 5 nét
shì shìㄕˋ ㄕˋ
Phồn thể: 逝世
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to pass away; to die
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THẾ · 5 nét