世代
shì dàiㄕˋ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 世代
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
for many generations; generation; era; age
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 5 nét
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
shì dàiㄕˋ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 世代
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
for many generations; generation; era; age
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẾ · 5 nét
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại