世事
shì shì
Phồn thể: 世事
TOCFL 5
Nghĩa
affairs of life; things of the world
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 5 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
shì shì
Phồn thể: 世事
TOCFL 5
affairs of life; things of the world
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẾ · 5 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay