Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
世
Shì
Phồn thể:
世
TOCFL 4
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
THẾ
· 5 nét
Từ liên quan
世界
shì jiè
— thế giới
世纪
shì jì
— thế kỷ
去世
qù shì
— qua đời, mất
逝世
shì shì
— to pass away; to die
问世
wèn shì
— to be published; to come out
世代
shì dài
— for many generations; generation; era; age
世界观
shì jiè guān
— worldview; world outlook; Weltanschauung
举世闻名
jǔ shì wén míng
— world-famous (idiom)