Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑hắc
- Hēi HSK 2
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
Kết quả
- 黑HēiHẮCđen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long GiangHSK 2 · TOCFL 3
- 黑色hēi sèHẮC SẮCmàu đenTOCFL 2
- 黑板hēi bǎnHẮC BẢNbảng đenHSK 3 · TOCFL 1
- 黑暗hēi àndark; darkly; darknessTOCFL 4
- 黑客hēi kèhacker (computing) (loanword)
- 黑马hēi mǎdark horse; fig. unexpected winner
- 黑白hēi báiblack and white; right and wrong; monochrome
- 黑手hēi shǒu(fig.) malign agent who manipulates from behind the scenes; hidden hand; (Tw) mechanic; blue-collar worker; manual laborer
- 黑心hēi xīnruthless and lacking in conscience; vicious mind full of hatred and jealousy; black core (flaw in pottery)
- 黑夜hēi yènightTOCFL 4
- 黑名单hēi míng dānblacklistTOCFL 5
- 黑社会hēi shè huìcriminal underworld; organized crime syndicateTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.