黑暗
hēi ànㄏㄟ ㄢˋ
Phồn thể: 黑暗
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
dark; darkly; darkness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẮC · 12 nét
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
ÁM · 13 nét
tối, u ám; ngầm, bí mật
hēi ànㄏㄟ ㄢˋ
Phồn thể: 黑暗
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
dark; darkly; darkness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẮC · 12 nét
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
ÁM · 13 nét
tối, u ám; ngầm, bí mật