黑名单
hēi míng dān
Phồn thể: 黑名單
TOCFL 5
Nghĩa
blacklist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẮC · 12 nét
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)