Bỏ qua, tới nội dung

黑社会

hēi shè huì

Phồn thể: 黑社會

TOCFL 5

Nghĩa

criminal underworld; organized crime syndicate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẮC · 12 nét

đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang

XÃ · 7 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội